毫厘不爽[háo lí bù shuǎng] [毫 厘 BẤT 爽]Lưu từKháckhông sai một ly (thành ngữ); cực kỳ chính xácChữ trong từ毫háolông厘límột phần trăm不bùBẤTkhông爽shuǎngsángTừ cùng chữ:毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét毫不háo bùHSK 7không một chút nào毫无háo wúHSK 7không một chút nào毫不犹豫háo bù yóu yùHSK 7không một chút do dự凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái