毫瓦[háo wǎ] [毫 瓦]Lưu từKhácmiliwattChữ trong từ毫háolông瓦wǎngói lợpTừ cùng chữ:毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạch毫不háo bùHSK 7không một chút nào毫无háo wúHSK 7không một chút nào毫不犹豫háo bù yóu yùHSK 7không một chút do dự