毫秒[háo miǎo] [毫 秒]Lưu từKhácmili giây, msChữ trong từ毫háolông秒miǎogiây (đơn vị thời gian)Từ cùng chữ:毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét毫不háo bùHSK 7không một chút nào毫无háo wúHSK 7không một chút nào毫不犹豫háo bù yóu yùHSK 7không một chút do dự争分夺秒zhēng fēn duó miǎoHSK 9tranh thủ từng phút từng giây