永世[yǒng shì] [永 世]Lưu từKhácvĩnh hằng; mãi mãiChữ trong từ永yǒngmãi mãi世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửu问世wèn shìHSK 9được xuất bản