永垂不朽[yǒng chuí bù xiǔ] [永 垂 BẤT 朽]Lưu từKhácvinh quang vĩnh cửu; sẽ không bao giờ bị lãng quênChữ trong từ永yǒngmãi mãi垂chuítreo (xuống)不bùBẤTkhông朽xiǔmục nátTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửu