汽化[qì huà] [汽 化]Lưu từKhácsôi; bốc hơiChữ trong từ汽qìhơi nước化huàlàm thànhTừ ghép:汽化器qì huà qìbình xăng conTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)