沙井[shā jǐng] [沙 井]Lưu từKhácmiệng cốngChữ trong từ沙shāhạt井jǐngcái giếngTừ ghép:沙井口shā jǐng kǒumiệng cốngTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:人孔rén kǒngmiệng cống沙井口shā jǐng kǒumiệng cống