沙井口[shā jǐng kǒu] [沙 井 口]Lưu từKhácmiệng cốngChữ trong từ沙shāhạt井jǐngcái giếng口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu沙漠shā mòHSK 5sa mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人孔rén kǒngmiệng cống沙井shā jǐngmiệng cống