沙漠之狐[shā mò zhī hú] [沙 漠 之 狐]Lưu từKhácCáo già sa mạcChữ trong từ沙shāhạt漠mòsa mạc之zhīanh狐húcáoTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)