沙鼠[shā shǔ] [沙 鼠]Lưu từKhácchuột nhảyChữ trong từ沙shāhạt鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuộtTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc老鼠lǎo shǔHSK 5chuột (lượng từ: 只 (zhī))沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)