沧浪[cāng làng] [沧 浪]Lưu từKhácquận Thương Lãng của thành phố Tô Châu 苏州市 (sū zhōu shì), tỉnh Giang TôChữ trong từ沧cāngxanh lục hoặc xanh da trời (của nước)浪làngsóngTừ ghép:沧浪亭cāng làng tíngThương Lãng Đình ở Tô Châu, Giang Tô沧浪区cāng làng qūquận Thương Lãng của thành phố Tô Châu 苏州市 (sū zhōu shì), tỉnh Giang…Từ cùng chữ:波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng沧桑cāng sāngHSK 7thay đổi lớn风浪fēng làngHSK 7gió và sóng流浪liú làngHSK 8lang thang