油麦菜[yóu mài cài] [油 麦 菜]Lưu từKhácxà lách Ấn ĐộChữ trong từ油yóudầu麦màilúa mì菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu蔬菜shū càiHSK 5rau油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu