泐[lè]Lưu từKhácviếtTừ cận nghĩa:写xiěHSK 1viết越yuèHSK 2vượt写作xiě zuòHSK 3viết著作zhù zuòHSK 4viết书写shū xiěHSK 9viết撰写zhuàn xiěHSK 9viết写道xiě dàoviết (dùng trước hoặc sau một đoạn trích dẫn)执笔zhí bǐviết撰稿zhuàn gǎoviết (bài để xuất bản)Xem thêm (2)