执笔[zhí bǐ] [执 笔]Lưu từKhácviết; làm việc viết thực sựChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:执行zhí xíngHSK 5thực hiện毛笔máo bǐHSK 5bút lông钢笔gāng bǐHSK 5bút máy铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tích执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phépXem thêm (1)Từ cận nghĩa:写xiěHSK 1viết越yuèHSK 2vượt写作xiě zuòHSK 3viết著作zhù zuòHSK 4viết书写shū xiěHSK 9viết撰写zhuàn xiěHSK 9viết泐lèviết写道xiě dàoviết (dùng trước hoặc sau một đoạn trích dẫn)撰稿zhuàn gǎoviết (bài để xuất bản)Xem thêm (2)