洞悉[dòng xī] [洞 悉]Lưu từKháchiểu rõChữ trong từ洞dònghang悉xītrong mọi trường hợpTừ cùng chữ:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc洞穴dòng xuéHSK 6hang获悉huò xīHSK 7được biết据悉jù xīHSK 8theo báo cáoTừ cận nghĩa:了然liǎo ránhiểu rõ明了míng liǎohiểu rõ通达tōng dáhiểu rõ