洲际弹道导弹[zhōu jì dàn dào dǎo dàn] [洲 际 弹 道 导 弹]Lưu từKháctên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBMChữ trong từ洲zhōulục địa际jìbiên giới弹tángảy (dây đàn)道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)Từ cận nghĩa:洲际导弹zhōu jì dǎo dàntên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM