派司[pā si] [派 司]Lưu từKháctừ mượn; vé thông hành (để được vào); bỏ lượt (trong trò chơi bài bridge, v.v.)Chữ trong từ派pàicử司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện派出pài chūHSK 6gửi打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp派别pài biéHSK 8nhóm派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)Từ cận nghĩa:外来词wài lái cítừ mượn外来语wài lái yǔtừ mượn