测试器[cè shì qì] [测 试 器]Lưu từKhácthiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm traChữ trong từ测cèkhảo sát试shìthử器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)测量cè liángHSK 4khảo sát充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa测定cè dìngHSK 6xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)