海豹科[hǎi bào kē] [海 豹 科]Lưu từKhácPhocidae, họ trong bộ Ăn thịt bao gồm hải cẩuChữ trong từ海hǎibiển豹bàobáo科kēngành họcTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhiXem thêm (3)