海贼版[hǎi zéi bǎn] [海 贼 版]Lưu từKhácphiên bản lậu; hàng lậuChữ trong từ海hǎibiển贼zéikẻ trộm版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoàiXem thêm (3)