海鸬鹚[hǎi lú cí] [海 鸬 鹚]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển (Phalacrocorax pelagicus)Chữ trong từ海hǎibiển鸬lú鹚cíbiến thể của 鹚 (cí)Từ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biển海报hǎi bàoHSK 6áp phích海洋hǎi yángHSK 6đại dươngXem thêm (3)