涉诈[shè zhà] [涉 诈]Lưu từKháccó liên quan đến hoạt động lừa đảoChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước诈zhàlừa dốiTừ cùng chữ:涉及shè jíHSK 6liên quan讹诈é zhàHSK 7tống tiền bằng giả dối奸诈jiān zhàHSK 8gian trá敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền欺诈qī zhàHSK 8gian lận涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)