涡旋[wō xuán] [涡 旋]Lưu từKhácxoáy; lốc xoáyChữ trong từ涡wōxoáy nước旋xuánquay vòngTừ ghép:环极涡旋huán jí wō xuánxoáy lốc vòng cựcTừ cùng chữ:盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc周旋zhōu xuánHSK 9giao thiệpTừ cận nghĩa:扭niǔHSK 6xoay旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay纽niǔxoay拨转bō zhuǎnxoay掉向diào xiàngxoay转圈zhuàn quānxoay