转圈[zhuàn quān] [转 圈]Lưu từKhácxoay; vòng quanh; chạy vòngChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扭niǔHSK 6xoay旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay纽niǔxoay拨转bō zhuǎnxoay掉向diào xiàngxoay涡旋wō xuánxoáy