拨转[bō zhuǎn] [拨 转]Lưu từKhácxoay; chuyển hướng; chuyển khoản (tiền v.v.)Chữ trong từ拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện拨打bō dǎHSK 6gọi旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay拨款bō kuǎnHSK 7phân bổ kinh phí拨通bō tōngHSK 7kết nối được với ai đó qua điện thoại峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyểnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:扭niǔHSK 6xoay旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay纽niǔxoay掉向diào xiàngxoay涡旋wō xuánxoáy转圈zhuàn quānxoay