淀积[diàn jī] [淀 积]Lưu từKhác(địa chất) phong hoá, tích tụChữ trong từ淀diànhồ cạn积jītích lũyTừ ghép:淀积物diàn jī wù(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọngTừ cùng chữ:面积miàn jīHSK 3diện tích体积tǐ jīHSK 5thể tích堆积duī jīHSK 6chất đống淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột大面积dà miàn jīHSK 7diện tích lớn累积lěi jīHSK 8tích lũy