淆杂[xiáo zá] [淆 杂]Lưu từKháctrộn lẫn; làm lẫn lộnChữ trong từ淆xiáohỗn loạn và không có trật tự杂záhỗn hợpTừ cùng chữ:复杂fù záHSK 3phức tạp嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:杂záHSK 6hỗn hợp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)参杂cān zátrộn lẫn搀合chān hétrộn lẫn混交hùn jiāotrộn lẫn (sự phát triển của cây cối)