参杂[cān zá] [参 杂]Lưu từKháctrộn lẫnChữ trong từ参cāntham gia杂záhỗn hợpTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan复杂fù záHSK 3phức tạp参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:杂záHSK 6hỗn hợp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)搀合chān hétrộn lẫn淆杂xiáo zátrộn lẫn混交hùn jiāotrộn lẫn (sự phát triển của cây cối)