混交[hùn jiāo] [混 交]Lưu từKháctrộn lẫn (sự phát triển của cây cối)Chữ trong từ混hùntrộn交jiāogiao nộpTừ ghép:混交林hùn jiāo línrừng hỗn giaoTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ递交dì jiāoHSK 7trình bày混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tôngXem thêm (3)