混交林[hùn jiāo lín] [混 交 林]Lưu từKhácrừng hỗn giaoChữ trong từ混hùntrộn交jiāogiao nộp林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn丛林cóng línHSK 7rừng rậm混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tôngXem thêm (1)