淡水鱼
[dàn shuǐ yú] [淡 THỦY 鱼]
cá nước ngọt
他在水库里大量养殖淡水鱼。
tā zài shuǐ kù lǐ dà liàng yǎng zhí dàn shuǐ yú.Anh ấy nuôi một lượng lớn cá nước ngọt ở hồ chứa.
[dàn shuǐ yú] [淡 THỦY 鱼]
cá nước ngọt
他在水库里大量养殖淡水鱼。
tā zài shuǐ kù lǐ dà liàng yǎng zhí dàn shuǐ yú.Anh ấy nuôi một lượng lớn cá nước ngọt ở hồ chứa.