清洁器[qīng jié qì] [清 洁 器]Lưu từKhácmáy làm sạchChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong洁jiésạch sẽ器qìthiết bịTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)