清爽
[qīng shuǎng] [清 爽]
tươi mát và mát mẻ; thư thái
这道凉菜是用豆腐拌的,味道很清爽。
zhè dào liáng cài shì yòng dòu fu bàn de, wèi dào hěn qīng shuǎng.Món nguội này được trộn từ đậu phụ, vị rất thanh mát.
山谷里吹来一阵凉风,让人感到很清爽。
shān gǔ lǐ chuī lái yí zhèn liáng fēng, ràng rén gǎn dào hěn qīng shuǎng.Một cơn gió mát thổi đến từ thung lũng, khiến người ta cảm thấy rất sảng khoái.