渔具[yú jù] [渔 具]Lưu từKhácdụng cụ đánh cáChữ trong từ渔yúngư dân具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩm渔民yú mínHSK 9ngư dân渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá