渺子[miǎo zǐ] [渺 子]Lưu từKhácmuon (vật lý hạt)Chữ trong từ渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)子zǐcon traiTừ ghép:紧凑渺子线圈jǐn còu miǎo zǐ xiàn quānCompact Muon Solenoid (CMS)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)