滑腻[huá nì] [滑 腻]Lưu từKhác(da) mịn màngChữ trong từ滑huátrượt腻nìbéoTừ cùng chữ:油腻yóu nìHSK 6béo ngậy滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng