滔天大罪[tāo tiān dà zuì] [滔 天 ĐẠI 罪]Lưu từKháctội ác tày trờiChữ trong từ滔tāo(hình thức kết hợp) làm ngập lụt天tiānngày大dàĐẠIto罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tục