漂摇[piāo yáo] [漂 摇]Lưu từKháclung lay; loạng choạng; không ổn địnhChữ trong từ漂piāonổi摇yáolắcTừ ghép:风雨漂摇fēng yǔ piāo yáobị gió mưa vùi dập (thành ngữ)Từ cùng chữ:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp动摇dòng yáoHSK 4lung lay漂浮piāo fúHSK 6nổiTừ cận nghĩa:动摇dòng yáoHSK 4lung lay晃huàngHSK 7lung lay显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay显达xiǎn dálừng lẫy赫赫有名hè hè yǒu mínglừng lẫy