显达[xiǎn dá] [显 达]Lưu từKháclừng lẫy; có ảnh hưởng; danh tiếngChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表达biǎo dáHSK 3diễn đạt显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:动摇dòng yáoHSK 4lung lay晃huàngHSK 7lung lay显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay漂摇piāo yáolung lay赫赫有名hè hè yǒu mínglừng lẫy