漂白剂[piǎo bái jì] [漂 白 剂]Lưu từKhácchất tẩy trắngChữ trong từ漂piāonổi白báitrắng剂jìliềuTừ cùng chữ:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp漂浮piāo fúHSK 6nổi调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:脱色剂tuō sè jìchất tẩy trắng