漫溢[màn yì] [漫 溢]Lưu từKháctràn ra; đầy trànChữ trong từ漫màntự do溢yìtrànTừ cùng chữ:漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa漫长màn chángHSK 5rất dài漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:漾yàngtràn ra散出sàn chūtràn ra横流héng liútràn ra