散出[sàn chū] [散 出]Lưu từKháctràn raChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng散步sàn bùHSK 3đi dạo演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:漾yàngtràn ra横流héng liútràn ra漫溢màn yìtràn ra