濒海[bīn hǎi] [濒 海]Lưu từKhácduyên hải; giáp biểnChữ trong từ濒bīntiếp cận海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải濒临bīn línHSK 6bên bờ của滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biểnTừ cận nghĩa:沿海yán hǎiHSK 6duyên hải