濒灭[bīn miè] [濒 灭]Lưu từKháctrên bờ vực tuyệt chủngChữ trong từ濒bīntiếp cận灭mièdập tắt hoặc làm tắtTừ cùng chữ:消灭xiāo mièHSK 6chấm dứt濒临bīn línHSK 6bên bờ của熄灭xī mièHSK 6ngừng cháy毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong歼灭jiān mièHSK 8xóa sổ破灭pò mièHSK 8bị tan vỡ