火山学[huǒ shān xué] [火 山 HỌC]Lưu từKháckhoa học núi lửaChữ trong từ火huǒlửa山shānnúi学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)