灯笼鱼[dēng lóng yú] [灯 笼 鱼]Lưu từKháccá đèn lồngChữ trong từ灯dēngđèn笼lǒngbao trùm鱼yúcáTừ cùng chữ:灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập