灵芝[líng zhī] [灵 芝]Lưu từKhácnấm linh chi (Ganoderma lucidum)Chữ trong từ灵língnhạy芝zhīcỏ gừng (Zoysia pungens)Từ cùng chữ:灵活líng huóHSK 6linh hoạt灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồn灵机一动líng jī yī dòngHSK 8đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ)