烂泥扶不上墙[làn ní fú bù shàng qiáng] [烂 泥 扶 BẤT 上 墙]Lưu từKhácvô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏiChữ trong từ烂lànmềm泥níbùn扶fúđỡ bằng tay不bùBẤTkhông上shàng(hình thức kết hợp) trên墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường bao