烟花巷[yān huā xiàng] [烟 花 巷]Lưu từKháckhu đèn đỏChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào花huāhoa巷xiàngngõTừ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa大街小巷dà jiē xiǎo xiàngHSK 7phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ)烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửaTừ cận nghĩa:花街huā jiēkhu đèn đỏ红灯区hóng dēng qūkhu đèn đỏ声色场所shēng sè chǎng suǒkhu đèn đỏ烟花柳巷yān huā liǔ xiàngkhu đèn đỏ