花街[huā jiē] [花 街]Lưu từKháckhu đèn đỏChữ trong từ花huāhoa街jiēđường phốTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn大街dà jiēHSK 6đường花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang tríXem thêm (1)Từ cận nghĩa:烟花巷yān huā xiàngkhu đèn đỏ红灯区hóng dēng qūkhu đèn đỏ声色场所shēng sè chǎng suǒkhu đèn đỏ烟花柳巷yān huā liǔ xiàngkhu đèn đỏ